vệ sĩ

vệ sĩ

Người vệ sĩ đứng canh gác trước cửa tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhiệm vụ bảo vệ an toàn cho một người khác: "vệ " chỉ người được thuê hoặc được giao trách nhiệm canh gác, bảo vệ thân chủ khỏi các nguy hiểm, đe dọa.
    • Người bảo vệ chuyên nghiệp: "vệ " thường người kỹ năng thuật, sử dụng khí, hoặc nghiệp vụ an ninh.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy trả tiền cho một người bảo vệ chuyên nghiệp để giữ an toàn cho người thân.)
  • (Người bảo vệ thường mặt bên cạnh nhân vật quan trọng khi đông người.)
  • ( ấy đảm nhận công việc bảo vệ an ninh cho một người hoạt động chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vệ thân cận": vệ làm việc gần gũi, thường xuyên bên cạnh thân chủ.
    • Anh ta vệ thân cận của tổng thống. (Anh ta người bảo vệ trực tiếp, luôn kề cận tổng thống.)
  • "vệ đám cưới": người bảo vệ trong các sự kiện cưới hỏi.
    • Đám cưới hai vệ đứngcửa. (Buổi lễ người bảo vệ canh gác lối ra vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảo vệ (danh từ): người làm nhiệm vụ giữ gìn an ninh, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
    • Bảo vệ trường học đứngcổng. (Người canh gác trường học đứnglối vào.)
  • Cận vệ (danh từ): vệ cấp cao, bảo vệ người chức vụ quan trọng như vua, tổng thống.
    • Cận vệ của nhà vua mặc đồng phục đỏ. (Người bảo vệ riêng của vua mặc trang phục màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người canh gác: người giữ an ninhmột địa điểm.
  • Người hộ tống: người đi cùng để bảo vệ.
  • Lính gác: người làm nhiệm vụ canh phòng (thường trong quân đội).
Thành ngữ liên quan
  • Vệ tay không: vệ không sử dụng khí.
    • Anh ta vệ tay không nhưng rất giỏi . (Anh ta bảo vệ không cần khí, chỉ dùng kỹ năng chiến đấu.)